nặng nợ

nặng nợ

Anh ấy nặng nợ với ân nhân cứu mạng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hoặc cụm từ vị ngữ):
    • Có nghĩa vụ, trách nhiệm lớn lao, khó từ bỏ: "nặng nợ" chỉ trạng thái mang một món nợ tinh thần hoặc nghĩa vụ sâu sắc đối với một người, một lĩnh vực, hoặc một lý tưởng nào đó, khiến người ta cảm thấy phải dành nhiều tâm huyết, thời gian, hoặc sự cống hiến.
    • Gắn bó sâu sắc, không thể dứt bỏ: "nặng nợ" cũng diễn tả sự ràng buộc mạnh mẽ về tình cảm hoặc trách nhiệm, thường mang tính lâu dài khó thoát khỏi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trách nhiệm tình cảm sâu nặng với quê hương, khó từ bỏ.)
  • ( ấy dành nhiều tâm huyết cho nghệ thuật cảm thấy không thể rời xa .)
  • (Họ mối quan hệ gắn bó, mang ơn nhau từ những ngày khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nặng nợ văn chương": gắn bó sâu sắc với văn học, xem văn chương như một nghĩa vụ hoặc đam mê không thể dứt bỏ.

    • Nhà thơ ấy nặng nợ văn chương từ thuở thiếu thời. (Nhà thơ ấy tình yêu trách nhiệm lớn với văn học từ khi còn trẻ.)
  • "nặng nợ ân tình": mang ơn hoặc có nghĩa vụ đối với người đã giúp đỡ mình.

    • Anh nặng nợ ân tình với người thầy . (Anh cảm thấy biết ơn trách nhiệm với người thầy đã dạy dỗ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mang nợ (cụm động từ): nợ về vật chất hoặc tinh thần, nhưng thường không mang sắc thái sâu nặng như "nặng nợ".
    • Anh ấy mang nợ tôi một số tiền. (Anh ấy nợ tôi tiền.)
  • Trả nợ (cụm động từ): thực hiện nghĩa vụ để thoát khỏi món nợ.
    • ấy đang trả nợ cho gia đình. ( ấy thực hiện nghĩa vụ với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mang ơn: cảm thấy biết ơn trách nhiệm đối với người khác.
  • Ràng buộc: bị gắn chặt bởi nghĩa vụ hoặc tình cảm.
  • Gắn bó: mối liên hệ mật thiết, khó tách rời.
Thành ngữ liên quan
  • Nặng nợ non sông: trách nhiệm lớn lao với đất nước, thường dùng trong bối cảnh yêu nước hoặc chiến đấu.
    • Những người lính nặng nợ non sông, sẵn sàng hy sinh Tổ quốc. (Những người lính trách nhiệm sâu sắc với đất nước, sẵn sàng hy sinh Tổ quốc.)

Từ chứa "nặng nợ"